|
|
CÁC CHUYÊN NGÀNH ĐÀO TẠO
(1) Đào tạo Thạc sĩ
| STT |
Chuyên ngành |
Mă số |
| 1. |
Công nghệ chế tạo máy |
60 52 04 |
| 2. |
Công nghệ hóa học |
60 52 75 |
| 3. |
Công nghệ môi trường |
60 85 06 |
| 4. |
Công nghệ Nhiệt |
60 52 80 |
| 5. |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống |
60 54 02 |
| 6. |
Hóa hữu cơ |
60 44 27 |
| 7. |
Khoa học máy tính |
60 48 01 |
| 8. |
Kỹ thuật điện tử |
60 52 70 |
| 9. |
Kỹ thuật Động cơ nhiệt |
60 52 34 |
| 10. |
Kỹ thuật ô tô máy kéo |
60 52 35 |
| 11. |
Mạng và hệ thống điện |
60 52 50 |
| 12. |
Sản xuất tự động |
60 52 60 |
| 13. |
Tự động hoá |
60 52 60 |
| 14. |
Tưới tiêu cho cây trồng |
60 62 27 |
| 15. |
Xây dựng cầu hầm |
60 58 25 |
| 16. |
Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
60 58 20 |
| 17. |
Xây dựng công trình thủy |
60 58 40 |
| 18. |
Kế toán |
60 34 30 |
| 19. |
Kinh tế phát triển |
60 31 05 |
| 20. |
Quản trị kinh doanh |
60 34 05 |
| 21. |
Tài chính và Ngân hàng |
60 34 20 |
| 22. |
Triết học |
60 22 80 |
| 23. |
Ngôn ngữ học |
60 22 01 |
| 24. |
Phương pháp Toán sơ cấp |
60 46 40 |
| 25. |
Quản lý giáo dục |
60 14 05 |
| 26. |
Sinh thái học |
60 42 60 |
| 27. |
Văn học Việt Nam |
60 22 34 |
| 28. |
Ngôn ngữ Anh |
60 22 15 |
| 29. |
Ngôn ngữ Pháp |
60 22 20 |
| 30. |
Xây dựng đường ô tô và đường thành phố |
60 58 30 |
(2) Đào tạo Tiến sĩ
| STT |
Chuyên ngành |
Mă số |
| 1. |
Chỉnh trị sông và bờ biển |
62 44 94 01 |
| 2. |
Cơ học kỹ thuật |
62 52 02 01 |
| 3. |
Công nghệ chế tạo máy |
62 52 04 01 |
| 4. |
Công nghệ sinh học thực phẩm |
62 54 02 05 |
| 5. |
Công nghệ thực phẩm và đồ uống |
62 54 02 01 |
| 6. |
Công nghệ và Thiết bị lạnh |
62 52 80 05 |
| 7. |
Công nghệ và Thiết bị nhiệt |
62 52 80 01 |
| 8. |
Hóa hữu cơ |
62 44 27 01 |
| 9. |
Khoa học máy tính |
62 48 01 01 |
| 10. |
Kỹ thuật động cơ nhiệt |
62 52 34 01 |
| 11. |
Mạng và hệ thống điện |
62 52 50 05 |
| 12. |
Phát triển nguồn nước |
62 44 92 01 |
| 13. |
Tự động hóa |
65 52 60 01 |
| 14. |
Kế toán |
62 34 30 01 |
| 15. |
Kinh tế phát triển |
62 31 09 01 |
| 16. |
Kinh tế Nông nghiệp |
62 31 10 01 |
| 17. |
Quản trị kinh doanh |
62 34 05 01 |
| 18. |
Ngôn ngữ Anh |
62 22 15 01 |
|